phan_biet_die_deah_trong_tieng_anh

Bạn học tiếng Anh và bạn có biết Trong tiếng Anh 4 từ dễ gây nhầm lẫn cho người học đó là dead, death, die và died.

So sánh:

  • My cat is dead.
  • It died yesterday.
  • Its death was a surprise.

Giải thích đơn giản:

  • Dead là tính từ ( từ miêu tả).
  • Death là danh từ.
  • Die là động từ ( từ diễn tả hành động)
  • Died là quá khứ của động từ Die.

Dead = tính từ:
Chúng ta sử dụng từ dead để diễn tả trạng thái ngừng sự sống của một sự vật, là trạng thái đối lập với tồn tại.

  • I forgot to water my plants and now they are dead = they were alive and now they are without life. ( Tôi đã quên tưới nước cho cây và giờ thì chúng chết mất rồi = Cây đã sống và giờ chúng không còn sống nữa)
  • A dead planet = a planet with no life on it ( Hành tinh chết = Hành tinh không có sự sống)
  • Chúng ta cũng có thể sử dụng dead để nói về một địa điểm vắng vẻ ít người và ít hoạt động.
  • The bar was dead  = There was nobody ( or very few people) at the bar.
  • To go dead nghĩa là tê liệt, mất cảm giác ở một bộ phận nào đó của cơ thể do thiếu tuần hoàn máu.
  • My leg went dead after sitting on the floor for three hours = My leg was numb, I couldn’t feel it. (Chân của tôi đã bị tê liệt sau khi ngồi trên sàn 3 tiếng đồng hồ = Chân của tôi bị tê, tôi đã không còn cảm giác nữa)
  • To be + dead + adjective (e.g. dead boring) là tiếng lóng cổ của người Anh, đồng nghĩa với “completely/ totally”.
  • The test was dead easy ( Bài kiểm tra cực kì dễ).
  • Dead calm or dead silence đồng nghĩa với “total/complete calm/silence” ( tan hoang), as if there was no life in an area, nghĩa là không có sự sống trong một khu vực nào đó.
  • After the storm there was dead calm (Sau cơn bão, mọi thứ trở nên tan hoang).

Những cách diễn đạt sử dụng từ Dead:

I wouldn’t be caught dead… (there/wearing that/doing that etc)
= To refuse to and affirm that you would never do something

To stop dead in your tracks
= To stop suddenly or abruptly

Dead as a doornail
= Something that is completely/obviously/certainly dead

In the dead of winter/night
= In the middle of winter/night

Death = Danh từ

“Death”: cái chết, diễn tả trạng thái tiếp sau sự sống. “Death”đối lập với “life” (sự sống).
Death comes to us all.
= The state of being dead is inevitable (Chết là điều không thể tránh được).

Death scares some people
= The idea of dying scares some people (Ý nghĩ về cái chết luôn ám ảnh một số người)

Drinking alcohol and driving can cause death
= you, or someone else could die if you drink and drive (Uống rượu rồi lái xe có thể dẫn đến chết người).

Những cách diễn đạt sử dụng từ Death:

To be on death’s door
= To be very close to dying. Here death is personified.

You’ll catch your death outside!
= An expression used to warn people about how cold the weather is outside. “You’ll catch a cold, or worse!”

To do something to death
= To do something over and over again until it is no longer popular. They’ve played that song to death on the radio!

A matter of life and death
= A usually figurative way if saying something’s extremely important

Die = Động từ

Die là động từ trái nghĩa với “to be born” (được sinh ra)
Quá khứ của die là died.

Michael Jackson died in 2009
= the moment in time when MJ stopped living (Michael Jackson đã qua đời năm 2009).

My plants have died from thirst
= My plants are no longer living because I didn’t water them (Cây của tôi đã chết héo vì không được tưới nước)

I nearly died when the waiter gave me the bill at the restaurant
= I was shocked by the amount of the bill (Tôi gần chết khi người bồi bàn đưa ra tờ hóa đơn của nhà hàng = Tôi đã bị sốc vì số tiền trên hóa đơn).

I almost died with embarrassment when I fell over in the street
= I was extremely embarrassed when I fell over (Tôi gần chết vì xấu hổ khi bị ngã trên đường phố = Tôi cực kì xấu hổ khi bị ngã).

He died a very rich/happy/lonely (etc) man
= He was very rich/happy/lonely (etc) when he died (Anh ta quá giàu có/ hạnh phúc/ cô đơn khi chết)

She died a painful/peaceful (etc) death
= The moment of her death was painful/peaceful (etc) (Cô ấy đã ra đi một cách đau đớn/ yên bình)

Những cách diễn đạt sử dụng từ Die:

To be dying to do something
= to be desperate to do something e.g. “I’m dying to go on holiday”

To be dying of something
= literal or figurative, e.g. “I’m dying of hunger/heat”

Never say die
= never surrender/give up

Khóa học tiếng Anh cơ bản >>>>>>

Khóa học tiếng Anh giao tiếp  >>>>>>>

Leave a Reply

học tiếng anh

Đóng