tieng_anh_giao_tiep_trong_du_lich

TỪ VỰNG TIẾNG ANH DU LỊCH

Ngày nay du lịch ra nước ngoài đã không còn xa lạ đối với người dân Việt Nam. Thế nhưng trong khi ngôn ngữ giao tiếp cơ bản và phổ biến nhất là Tiếng Anh thì nhiều du khách Việt Nam tại nước ngoài vẫn còn thiếu tự tin, trông cậy vào ngôn ngữ cơ thể là chính

Chỉ với các từ vựng quen thuộc dưới đây, bạn sẽ chủ động, tự tin trong giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài.

Have/Take a holiday (a vacation) nghỉ mát
a break nghỉ ngơi
a day off nghỉ làm một ngày
a gap year
  • nghỉ ngắt quãng một năm sau khi ra trường
Go on/Be on a holiday (a vacation) đi nghỉ mát
leave đi nghỉ phép
honeymoon đi nghỉ tuần trăng mật
safari
  • đi quan sát động vật hoang dã
a trip
  • đi chơi xa
a tour
  • đi tour
a cruise
  • đi chơi biển
a pilgrimage đi hành hương
Go backpacking đi du lịch ba-lô
camping đi cắm trại
hitchhiking đi nhờ xe
sightseeing đi tham quan
Plan a trip lên kế hoạch đi chơi
a holiday (a vacation) lên kế hoạch đi nghỉ
your itinerary lên lịch trình
Book accommodation đặt chỗ ở
a hotel room phòng khách sạn
a flight/tickets đặt chuyến bay
tickets
  • đặt vé
Have/Make/Cancel a reservation đặt chỗ
booking hủy đặt chỗ
Rent a villa thuê một biệt thự
a holiday home nhà nghỉ riêng ở ngoại ô
a holiday cottage
  • nhà nhỏ ở ngoại ô
Hire/Rent a car thuê xe hơi
bicycle thuê xe đạp
moped
  • thuê xe máy
Stay in a hotel nghỉ ở khách sạn
a bed and breakfast nhà khách (có điểm tâm)
a youth hostel nhà trọ du lịch
a caravan
  • nhà lưu động
Cost/charge $…

per night for

a single tính phí $… một đêm cho phòng đơn
double tính phí $… một đêm cho phòng giường đôi
twin tính phí $… một đêm cho phòng 2 giường đơn
standard
  • tính phí $… một đêm cho phòng tiêu chuẩn
en suite room
  • tính phí $… một đêm cho phòng có toilet riêng
Check into/out of a hotel nhận/trả phòng khách san
a motel nhận/trả phòng nhà nghỉ
your room
  • nhận/trả phòng của bạn
Pack/Unpack your suitcase đóng gói/mở va-li
bags đóng gói/mở túi xách
Call/Order room service
  • gọi/đặt dịch vụ phòng
cancel/cut short a trip hủy/bỏ dở chuyến đi
holiday (vacation) hủy/bỏ dở kỳ nghỉ

 

Leave a Reply

học tiếng anh

Đóng